spanish rice

Định nghĩa

Danh từ: "Spanish rice" một món cơm nguồn gốc từ ẩm thực Mexico Tây Ban Nha, được nấu với cà chua, hành tây ớt chuông xanh, thường vị cay nhẹ. Món này thường được dùng như một món ăn kèm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dùng cơm Tây Ban Nha kèm với nướng.)
  • ( ấy thêm thêm ớt vào cơm Tây Ban Nha để tăng độ cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make Spanish rice from scratch": tự làm cơm Tây Ban Nha từ đầu, không dùng hỗn hợp đóng gói.

    • My grandmother taught me how to make Spanish rice from scratch using fresh tomatoes. ( tôi đã dạy tôi cách làm cơm Tây Ban Nha từ đầu bằng cà chua tươi.)
  • "Spanish rice as a side dish": cơm Tây Ban Nha như một món ăn kèm phổ biến.

    • Spanish rice is often served as a side dish with tacos or enchiladas. (Cơm Tây Ban Nha thường được dùng như món ăn kèm với bánh taco hoặc enchilada.)
Biến thể từ gần giống
  • Rice: danh từ cơ bản chỉ hạt gạo hoặc cơm.

    • We need to buy more rice for the week. (Chúng ta cần mua thêm gạo cho tuần này.)
  • Mexican rice: một biến thể tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho "Spanish rice" trong ẩm thực Mexico.

    • Mexican rice is almost identical to Spanish rice but may use different spices. (Cơm Mexico gần giống cơm Tây Ban Nha nhưng có thể dùng gia vị khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Arroz rojo: từ tiếng Tây Ban Nha nghĩa "cơm đỏ", chỉ món cơm nấu với cà chua tạo màu đỏ.
    • Arroz rojo is a classic side dish in Mexican cuisine. (Arroz rojo món ăn kèm cổ điển trong ẩm thực Mexico.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Spanish rice". Tuy nhiên, cụm từ "to spice up" (làm cho thú vị hơn) có thể liên quan đến tính chất cay của món này: - Adding Spanish rice to the menu can spice up a simple dinner. (Thêm cơm Tây Ban Nha vào thực đơn có thể làm bữa tối đơn giản trở nên thú vị hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spanish rice
A chef prepares a pot of Spanish rice on the stove.